词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“đi ngược” (1)

đi ngược
英语 短语go against, contrary to
我的单词本
Thông tin đó đi ngược tuyên bố từ ông.
That information goes against his statement.

swap_horiz 相关词“đi ngược” (1)

đi ngược chiều
播放
英语 动run backwards
我的单词本
Đừng đi ngược chiều.
Don’t drive the wrong way.

format_quote 短语“đi ngược” (3)

Đừng đi ngược chiều.
Don’t drive the wrong way.
Kết quả đi ngược trực giác của nhiều người.
The results went against many people's intuition.
Thông tin đó đi ngược tuyên bố từ ông.
That information goes against his statement.